"scoured" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm cẩn thận và kỹ càng để tìm một thứ gì đó, hoặc làm sạch cái gì đó bằng cách chà mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'scoured' dùng cả cho nghĩa tìm kiếm kỹ lưỡng ('scoured the area') và chà rửa sạch ('scoured the pot'), chủ yếu ở thì quá khứ. Không nhầm với 'scout' hoặc 'scrub'.
Examples
She scoured the kitchen until every surface was clean.
Cô ấy đã **cọ rửa sạch sẽ** nhà bếp cho đến khi mọi bề mặt đều sạch bong.
The police scoured the area for clues.
Cảnh sát đã **lục soát kỹ lưỡng** khu vực để tìm manh mối.
He scoured the shelves to find his favorite book.
Anh ấy đã **lục soát kỹ lưỡng** các kệ để tìm cuốn sách yêu thích.
We scoured the internet for the best travel deals.
Chúng tôi đã **lục soát trên internet** để tìm những ưu đãi du lịch tốt nhất.
After the storm, volunteers scoured the beach for debris.
Sau cơn bão, các tình nguyện viên đã **lục soát kỹ lưỡng** bãi biển tìm rác.
My mom scoured every store in town to find the perfect gift.
Mẹ tôi đã **lục soát tất cả các cửa hàng** trong thành phố để tìm món quà hoàn hảo.