Type any word!

"scotsmen" in Vietnamese

người đàn ông Scotland

Definition

Những người đàn ông đến từ Scotland hoặc có quốc tịch Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scotsmen' chỉ dành cho nam giới trưởng thành Scotland. Số ít là 'Scotsman'. Để nói chung cho người Scotland (cả nam & nữ), nên dùng 'Scots'. Ngày nay, 'Scottish men' hoặc 'Scots' phổ biến hơn.

Examples

The Scotsmen wore traditional kilts at the festival.

Những **người đàn ông Scotland** mặc váy truyền thống tại lễ hội.

Many Scotsmen live in Edinburgh.

Nhiều **người đàn ông Scotland** sống ở Edinburgh.

The stories tell of brave Scotsmen in battle.

Những câu chuyện kể về những **người đàn ông Scotland** dũng cảm trên chiến trường.

You can always spot Scotsmen by their strong accents.

Bạn luôn có thể nhận ra **người đàn ông Scotland** bởi giọng đặc trưng của họ.

I met a group of friendly Scotsmen at the pub last night.

Tối qua tôi đã gặp một nhóm **người đàn ông Scotland** thân thiện ở quán rượu.

Most Scotsmen are proud of their heritage and traditions.

Hầu hết **người đàn ông Scotland** đều tự hào về di sản và truyền thống của họ.