"scopes" in Vietnamese
Definition
'Scopes' chỉ những phạm vi, lĩnh vực khác nhau hoặc những thiết bị quang học dùng để quan sát từ xa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phạm vi' thường dùng cho dự án, nghiên cứu; còn 'ống nhòm' dùng cho thiết bị quan sát như dụng cụ săn bắn, quân sự.
Examples
We compared the scopes of the two projects.
Chúng tôi đã so sánh **phạm vi** của hai dự án.
She collects old rifle scopes.
Cô ấy sưu tầm các **ống nhòm** súng trường cũ.
The scientists discussed the different scopes of their research.
Các nhà khoa học đã thảo luận về các **phạm vi** khác nhau trong nghiên cứu của họ.
All the scopes we tested gave us a clearer view than expected.
Tất cả các **ống nhòm** mà chúng tôi thử đều cho hình ảnh rõ hơn mong đợi.
If the scopes of the jobs overlap, there may be some confusion.
Nếu **phạm vi** công việc trùng lặp nhau thì có thể bị nhầm lẫn.
Modern hunters use advanced scopes to help them see targets far away.
Những thợ săn hiện đại dùng **ống nhòm** tiên tiến để nhìn các mục tiêu ở xa.