"scooted" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng, thường là trượt hoặc làm một động tác ngắn và vội vàng, chủ yếu dùng trong tình huống thân mật hoặc vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng cho trẻ con hoặc động vật. Hay đi kèm với những cụm như 'scooted out', 'scooted over'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She scooted over to make space on the couch.
Cô ấy **lướt đi** để nhường chỗ trên ghế sofa.
The dog scooted across the floor to chase its ball.
Con chó **lướt đi** trên sàn để đuổi theo quả bóng.
He scooted out of the room when he heard his name.
Anh ấy **chuồn đi** khỏi phòng khi nghe thấy tên mình.
I scooted my chair closer so I could hear better.
Tôi **kéo lại** ghế của mình để nghe rõ hơn.
The kids scooted away as soon as the bell rang.
Chuông vừa reo, bọn trẻ đã **chuồn đi** ngay.
She quietly scooted out the back door so nobody would notice.
Cô ấy lặng lẽ **chuồn đi** ra cửa sau để không ai nhìn thấy.