Type any word!

"scoot down" in Vietnamese

dịch xuống một chútnhích xuống (khi đang ngồi)

Definition

Di chuyển xuống hoặc sang một chút, thường khi đang ngồi, để nhường chỗ cho ai đó hoặc vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngôn ngữ thân mật, thường khi đang ngồi trên ghế, sofa. Không dùng khi đang đứng hoặc đi bộ.

Examples

Could you scoot down so I can sit here?

Bạn có thể **dịch xuống một chút** để tôi ngồi ở đây không?

Please scoot down so everyone fits on the bench.

Mọi người làm ơn **dịch xuống một chút** để ai cũng ngồi được trên ghế.

The kids scooted down the slide.

Bọn trẻ **trượt xuống** cầu trượt.

If you scoot down a little, there's room for one more.

Nếu bạn **dịch xuống một chút**, sẽ có chỗ cho một người nữa.

He whispered, 'Hey, scoot down! You're taking up too much space.'

Anh ấy thì thầm, 'Này, **dịch xuống một chút**! Bạn chiếm nhiều chỗ quá.'

'Mind if I scoot down to the end of the couch?'

Bạn có phiền nếu tôi **dịch xuống cuối** ghế sofa không?