Type any word!

"scion" in Vietnamese

hậu duệ (gia đình nổi tiếng/giàu)cành ghép (thực vật)

Definition

Hậu duệ là người trẻ thuộc dòng họ giàu có, nổi tiếng hoặc quyền lực; scion trong thực vật chỉ nhánh hoặc mầm non dùng để ghép cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh chính thức hoặc văn học, thường nói về con cháu gia đình danh giá. Trong lĩnh vực thực vật, chỉ dùng cho phần ghép cây. Không dùng cho bất kỳ đứa trẻ nào khác.

Examples

The scion of the family inherited the business.

**Hậu duệ** của gia đình đã thừa kế doanh nghiệp.

They grafted a scion onto the old tree.

Họ đã ghép một **cành ghép** lên cây cũ.

As a scion of royalty, she traveled the world.

Là một **hậu duệ** của hoàng tộc, cô ấy đã đi khắp thế giới.

Many expect the young scion to run for office someday.

Nhiều người mong rằng **hậu duệ** trẻ này sẽ tranh cử một ngày nào đó.

The gardener carefully selected the best scion for grafting new roses.

Người làm vườn cẩn thận chọn **cành ghép** tốt nhất để ghép hoa hồng mới.

Unlike most scions, he wanted to build his own legacy, not just inherit one.

Không giống như hầu hết các **hậu duệ**, anh ấy muốn gây dựng thành tựu riêng chứ không chỉ thừa hưởng.