"scintilla" in Vietnamese
Definition
Chỉ một lượng cực kỳ nhỏ, thường dùng để nhấn mạnh gần như không có gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nhấn mạnh, như 'not a scintilla of doubt' (không một chút nghi ngờ nào). Hiếm gặp trong giao tiếp bình thường.
Examples
There isn’t a scintilla of evidence against her.
Không có **một chút xíu** bằng chứng nào chống lại cô ấy.
He didn’t show a scintilla of emotion in court.
Anh ấy không bộc lộ **một chút xíu** cảm xúc nào tại tòa.
I don’t have a scintilla of doubt about my choice.
Tôi không có **một chút xíu** nghi ngờ nào về lựa chọn của mình.
She accepted the apology without a scintilla of hesitation.
Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi mà không **một chút xíu** do dự.
If there were even a scintilla of hope, I'd keep trying.
Nếu còn **một chút xíu** hy vọng, tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
He denied it all, not leaving a scintilla of doubt in his answer.
Anh ấy phủ nhận mọi thứ, không để lại **một chút xíu** nghi ngờ nào trong câu trả lời.