Type any word!

"scientology" in Vietnamese

Scientology

Definition

Scientology là một phong trào tôn giáo do L. Ron Hubbard thành lập vào những năm 1950, dạy về tinh thần con người và các phương pháp nâng cao bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scientology' luôn viết hoa và dùng như danh từ riêng, chỉ hệ thống niềm tin hoặc tổ chức cụ thể, không phải khoa học nói chung. Chủ đề này đôi khi nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.

Examples

Many celebrities are members of Scientology.

Nhiều người nổi tiếng là thành viên của **Scientology**.

Scientology was founded in the 1950s.

**Scientology** được thành lập vào những năm 1950.

He is studying the beliefs of Scientology.

Anh ấy đang nghiên cứu những niềm tin của **Scientology**.

I've heard a lot about Scientology in the news recently.

Gần đây tôi nghe rất nhiều về **Scientology** trên tin tức.

She wrote a book about her experiences in Scientology.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm của mình trong **Scientology**.

Some people find Scientology's teachings helpful, while others are very critical of it.

Một số người thấy giáo lý của **Scientology** hữu ích, trong khi những người khác lại rất chỉ trích.