"schooners" in Vietnamese
Definition
Schooner là tàu buồm lớn có từ hai cột buồm trở lên. Ở một số nơi, 'schooner' còn chỉ ly bia lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Schooner' về tàu thường dùng trong lịch sử hay hàng hải. Ở Úc và Anh, dùng nghĩa ly bia lớn khá thân mật; dung tích thay đổi theo vùng. Không nhầm với 'brig' hay 'barque'.
Examples
Old schooners sailed across the ocean.
Những chiếc **tàu schooner** cũ đã vượt đại dương.
Two large schooners arrived at the port.
Hai chiếc **tàu schooner** lớn cập bến.
The pub serves beer in schooners.
Quán rượu phục vụ bia trong **ly schooner**.
Back in the 1800s, schooners were the fastest ships around.
Vào những năm 1800, **tàu schooner** là loại tàu nhanh nhất.
Can we get two schooners of lager, please?
Cho chúng tôi hai **ly schooner** bia lager nhé?
We watched the sunset from the deck, waving at passing schooners.
Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ boong tàu và vẫy tay chào các **tàu schooner** đang đi qua.