Type any word!

"schoolmarm" in Vietnamese

cô giáo nghiêm khắc (kiểu xưa)cô giáo làng

Definition

'Cô giáo nghiêm khắc (kiểu xưa)' dùng để chỉ giáo viên nữ dạy ở trường làng với tính cách nghiêm khắc, hoặc người phụ nữ cư xử quá nghiêm hoặc cổ hủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ý hài hước hoặc phê bình, không phổ biến trong hội thoại hiện đại. Có thể dùng cả với người không phải giáo viên nếu người đó nghiêm khắc quá mức.

Examples

The schoolmarm taught twelve children in a small country classroom.

**Cô giáo nghiêm khắc** dạy mười hai đứa trẻ trong lớp học nhỏ ở làng.

Everyone knew the schoolmarm was very strict about homework.

Ai cũng biết **cô giáo nghiêm khắc** rất quản lý nghiêm bài tập về nhà.

The schoolmarm rang the bell to start the day.

**Cô giáo nghiêm khắc** rung chuông báo hiệu bắt đầu ngày học.

Some people called her a schoolmarm because she insisted on perfect manners.

Một số người gọi cô ấy là **cô giáo nghiêm khắc** vì kiên quyết đòi hỏi phép lịch sự hoàn hảo.

You don't have to act like a schoolmarm all the time—just relax!

Bạn không cần lúc nào cũng phải cư xử như **cô giáo nghiêm khắc**—thư giãn đi!

In old Western movies, there's usually a schoolmarm who tries to bring order to the town.

Trong các bộ phim cao bồi xưa, thường có một **cô giáo nghiêm khắc** cố gắng lập lại trật tự cho thị trấn.