Type any word!

"schoolchildren" in Vietnamese

học sinh tiểu học

Definition

Những trẻ em đang đi học, đặc biệt là học sinh ở bậc tiểu học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ học sinh tiểu học, không dùng cho học sinh trung học. Dùng nhiều trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính giáo dục.

Examples

The schoolchildren play in the playground after class.

Các **học sinh tiểu học** chơi ở sân trường sau giờ học.

Many schoolchildren wear uniforms.

Nhiều **học sinh tiểu học** mặc đồng phục.

The bus picks up the schoolchildren every morning.

Xe buýt đón **học sinh tiểu học** mỗi sáng.

During the ceremony, the schoolchildren sang a traditional song.

Trong buổi lễ, **học sinh tiểu học** đã hát một bài hát truyền thống.

The teacher reminded the schoolchildren to bring their homework tomorrow.

Giáo viên nhắc **học sinh tiểu học** mang bài tập về nhà cho ngày mai.

You can hear schoolchildren laughing from across the street.

Bạn có thể nghe tiếng cười của **học sinh tiểu học** từ bên kia đường.