Type any word!

"schoolbooks" in Vietnamese

sách giáo khoasách học ở trường

Definition

Những quyển sách học sinh dùng để học ở trường, gồm cả sách giáo khoa và các loại sách khác được yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Schoolbooks' gồm cả sách giáo khoa lẫn sách tham khảo được dùng trong trường. Dùng trong ngữ cảnh giáo dục. 'Textbooks' chỉ cụ thể là sách giáo khoa.

Examples

I put my schoolbooks in my backpack every morning.

Mỗi sáng tôi để các **sách giáo khoa** vào ba lô.

Her schoolbooks are new this year.

Năm nay các **sách giáo khoa** của cô ấy đều mới.

Please do not write in your schoolbooks.

Làm ơn đừng viết vào **sách giáo khoa** của bạn.

My desk is always piled high with schoolbooks during exam week.

Bàn học của tôi luôn chất đầy **sách giáo khoa** trong tuần thi.

She sold her old schoolbooks to the new students.

Cô ấy đã bán lại các **sách giáo khoa** cũ cho học sinh mới.

It's hard to keep all my schoolbooks organized.

Thật khó để sắp xếp tất cả các **sách giáo khoa** của tôi cho gọn gàng.