Type any word!

"schnook" in Vietnamese

đứa ngây thơngười dễ bị lừa

Definition

Từ này dùng để chỉ người quá tin người, dễ bị lợi dụng hoặc ngây thơ. Đôi khi còn nói về người thiếu may mắn, hay bị bắt nạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ vui vẻ, có thể pha chút trêu chọc hoặc thương. Đừng dùng trong tình huống trang trọng. Mở rộng như 'Đừng có ngây thơ thế' ('Don't be a schnook') hoặc 'Cậu ấy là đứa ngây thơ thật' ('He's such a schnook').

Examples

Don't be a schnook—read the contract before you sign it.

Đừng làm **đứa ngây thơ**—hãy đọc hợp đồng trước khi ký.

He’s such a schnook—he believes every ad he sees.

Cậu ấy là **đứa ngây thơ**—quảng cáo nào cũng tin.

Only a schnook would lend him money again.

Chỉ có **đứa ngây thơ** mới cho anh ta vay tiền lần nữa.

I felt like a real schnook when I fell for that prank.

Bị chơi khăm, tôi cảm thấy mình đúng là **đứa ngây thơ**.

Everyone takes advantage of that poor schnook at work.

Ở công ty, ai cũng lợi dụng cái **đứa ngây thơ** tội nghiệp đó.

You’re no schnook—you just have a good heart.

Bạn không phải **đứa ngây thơ** đâu—bạn chỉ tốt bụng thôi.