Type any word!

"schnauzer" in Vietnamese

schnauzer

Definition

Schnauzer là giống chó có nguồn gốc từ Đức, nổi bật với mõm râu và lông mày rậm. Có ba cỡ: nhỏ, tiêu chuẩn và lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Schnauzer’ chỉ dùng cho giống chó này, không dùng mô tả các giống chó khác. Có thể nói cụ thể như 'miniature schnauzer' khi nói về kích thước.

Examples

My family has a schnauzer at home.

Gia đình tôi nuôi một con **schnauzer** ở nhà.

A schnauzer has a beard on its nose.

**Schnauzer** có râu ở trên mũi.

The schnauzer is from Germany.

**Schnauzer** có nguồn gốc từ Đức.

Our schnauzer loves to chase squirrels in the park.

**Schnauzer** của chúng tôi rất thích đuổi sóc ở công viên.

Miniature schnauzers are really good with kids.

**Schnauzer** mini rất thân thiện với trẻ nhỏ.

If you want a loyal dog, consider getting a schnauzer.

Nếu bạn muốn một chú chó trung thành, hãy cân nhắc nuôi **schnauzer**.