Type any word!

"schmucks" in Vietnamese

đồ ngốckẻ ngốc

Definition

‘Schmucks’ là từ lóng dùng để chỉ người ngốc nghếch, làm việc dại dột hoặc gây khó chịu. Thường dùng trong tình huống vui vẻ hoặc nhẹ nhàng mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ lóng, tính chất hơi bất lịch sự nhưng không quá nặng. Nên dùng với bạn bè, tránh dùng với người lớn tuổi hay cấp trên.

Examples

Those schmucks forgot to lock the door again.

Mấy **đồ ngốc** đó lại quên khóa cửa rồi.

Don't listen to those schmucks at school.

Đừng nghe mấy **kẻ ngốc** ở trường đó.

The movie was about two schmucks who start a business.

Bộ phim nói về hai **đồ ngốc** bắt đầu kinh doanh.

Can you believe those schmucks tried to fix the car with tape?

Bạn tin được không? Mấy **kẻ ngốc** đó thử sửa xe bằng băng dính!

We're not just a bunch of schmucks, you know.

Bọn mình không chỉ là mấy **kẻ ngốc** đâu nhé.

Those schmucks actually thought they could win the lottery.

Những **kẻ ngốc** đó thật sự nghĩ họ có thể trúng xổ số.