Type any word!

"schlepping" in Vietnamese

kéo lêvác nặng

Definition

Mang hoặc kéo thứ gì đó nặng nề hoặc cồng kềnh một cách khó nhọc, thường cảm thấy miễn cưỡng hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật. Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần tôn trọng. Dùng khi bạn than phiền công việc nặng nhọc như 'schlepping bags'.

Examples

She was schlepping heavy groceries up the stairs.

Cô ấy đang **kéo lê** những túi thực phẩm nặng lên cầu thang.

I'm tired of schlepping all these boxes around.

Tôi mệt mỏi vì cứ phải **kéo lê** mấy cái hộp này quanh quẩn.

He spent all morning schlepping furniture into the new apartment.

Anh ấy đã **kéo lê** đồ đạc vào căn hộ mới suốt cả buổi sáng.

We were schlepping through the rain with our bags, totally soaked.

Chúng tôi **kéo lê** những chiếc túi trong mưa, ướt sũng hết người.

He's always schlepping his laptop everywhere he goes.

Anh ấy lúc nào cũng **vác** theo laptop bên mình.

After a long day of schlepping kids around town, I need a break.

Sau một ngày dài **đưa đón** bọn trẻ khắp thành phố, tôi cần nghỉ ngơi.