Type any word!

"schlep" in Vietnamese

kéo lêvác nặng nhọcdi chuyển vất vả

Definition

Mang vật nặng hoặc cồng kềnh với nhiều khó khăn, hoặc di chuyển đến đâu đó một cách vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có ý đùa hoặc than phiền. 'Schlep groceries' nghĩa là phải vác đồ đi chợ một cách vất vả.

Examples

I had to schlep the boxes upstairs.

Tôi phải **kéo lê** những chiếc hộp lên tầng trên.

She didn't want to schlep her heavy bag all day.

Cô ấy không muốn **vác** chiếc túi nặng suốt cả ngày.

Why do I have to schlep all this stuff?

Tại sao tôi lại phải **vác** hết những thứ này?

We had to schlep across town in the rain to get there.

Chúng tôi phải **lội bộ vất vả** dưới mưa để sang bên kia thành phố.

It's a real pain to schlep groceries up five flights.

Mang đồ đi chợ lên tới năm tầng lầu thật là cực nhọc.

He always complains when he has to schlep his kids' sports gear.

Anh ấy lúc nào cũng than phiền khi phải **vác** đồ thể thao cho con.