Type any word!

"scents" in Vietnamese

hương thơmmùi thơm

Definition

Hương thơm là những mùi dễ chịu, thường xuất hiện từ hoa, đồ ăn hoặc nước hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hương thơm’ chỉ dùng cho mùi dễ chịu, không dùng cho mùi hôi. Hay đi với nước hoa, hoa, ký ức về mùi. Các cụm như: 'hương thơm tươi mát', 'hương hoa', 'ngửi thấy hương thơm' thường gặp.

Examples

The garden is full of sweet scents.

Khu vườn tràn ngập **hương thơm** ngọt ngào.

She loves the different scents of her perfume collection.

Cô ấy thích các **hương thơm** khác nhau trong bộ sưu tập nước hoa của mình.

Baking fills the house with warm scents.

Bánh nướng làm căn nhà ngập tràn **hương thơm** ấm áp.

Some scents can remind you of your childhood instantly.

Một số **hương thơm** có thể ngay lập tức gợi nhớ bạn về tuổi thơ.

The candle shop was overflowing with colorful candles and amazing scents.

Cửa hàng nến tràn ngập nến đầy màu sắc và những **hương thơm** tuyệt vời.

Animals are very good at picking up different scents in the air.

Động vật rất giỏi phát hiện các **hương thơm** khác nhau trong không khí.