Type any word!

"scathingly" in Vietnamese

gay gắtchua cay

Definition

Chỉ cách nói hoặc viết một cách rất gay gắt, mạnh mẽ thể hiện sự không đồng tình hoặc coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'chỉ trích', 'nhận xét', 'bình luận' để nhấn mạnh sự gay gắt, mạnh mẽ. Không dùng cho hành động vật lý, chỉ dùng cho lời nói hay văn bản.

Examples

The teacher spoke scathingly about the student's messy work.

Cô giáo nói **gay gắt** về bài làm bừa bộn của học sinh.

She wrote a scathingly critical review of the movie.

Cô ấy đã viết một bài đánh giá **cực kỳ gay gắt** về bộ phim đó.

He replied scathingly to the rude question.

Anh ấy đã trả lời **gay gắt** cho câu hỏi khiếm nhã đó.

She looked at me scathingly after I forgot her birthday.

Cô ấy nhìn tôi **gay gắt** sau khi tôi quên sinh nhật của cô ấy.

"You call that art?" he said scathingly.

"Đây mà gọi là nghệ thuật à?" anh ta nói **mỉa mai**.

The article scathingly exposed the politician's lies.

Bài báo đó đã vạch trần sự dối trá của chính trị gia một cách **gay gắt**.