Type any word!

"scare straight" in Vietnamese

dọa để cải tà quy chínhdọa cho sợ mà thay đổi

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó được dọa hoặc làm cho sợ để họ bỏ thói xấu hoặc tránh rắc rối, thường bằng cách chỉ cho họ thấy nguy hiểm thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chủ yếu nhắc tới thanh thiếu niên phạm pháp hoặc hành vi nguy hiểm. Dạng thường gặp là 'scared straight', phổ biến trong văn hóa Mỹ.

Examples

The police tried to scare straight the troubled teens by showing them a real jail.

Cảnh sát đã cố **dọa để cải tà quy chính** những thiếu niên hư bằng cách cho họ xem nhà tù thật.

Programs that scare straight young people aim to stop crime before it starts.

Các chương trình **dọa để cải tà quy chính** thanh thiếu niên nhằm ngăn tội phạm từ khi chưa bắt đầu.

Sometimes, a visit to court helps to scare straight teenagers at risk.

Đôi khi, việc tới tòa án giúp **dọa để cải tà quy chính** những thiếu niên có nguy cơ phạm lỗi.

He thought stealing was cool until the cops tried to scare straight him with stories from real prisoners.

Anh ấy nghĩ ăn trộm thật ngầu cho đến khi cảnh sát cố **dọa để cải tà quy chính** anh ấy bằng những câu chuyện từ tù nhân thật sự.

That documentary shows how hard it can be to scare straight some kids who keep getting into trouble.

Phim tài liệu đó cho thấy khó đến mức nào để **dọa để cải tà quy chính** những đứa trẻ hay gây rắc rối.

Parents sometimes hope a little shock will scare straight their rebellious kids, but it doesn't always work.

Ba mẹ đôi khi hy vọng một chút sốc có thể **dọa để cải tà quy chính** con cái phản loạn, nhưng không phải lúc nào cũng có hiệu quả.