Type any word!

"scarcity" in Vietnamese

sự khan hiếm

Definition

Tình trạng khi một nguồn lực hoặc vật phẩm nào đó không đủ để đáp ứng nhu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kinh tế như 'food scarcity', 'water scarcity'. Không nên nhầm với 'shortage' (thiếu hụt tạm thời, cụ thể hơn).

Examples

Scarcity of clean water is a challenge in many countries.

**Sự khan hiếm** nước sạch là một thách thức ở nhiều quốc gia.

There is a scarcity of food after the storm.

Sau cơn bão, có **sự khan hiếm** thực phẩm.

Scarcity can make prices go up.

**Sự khan hiếm** có thể làm giá tăng lên.

In times of scarcity, people often learn to value simple things.

Vào thời kỳ **khan hiếm**, con người thường biết trân trọng những điều đơn giản.

Because of scarcity, he chose to share what little he had.

Vì **sự khan hiếm**, anh ấy đã quyết định chia sẻ những gì mình có.

Experts warn about the growing scarcity of natural resources.

Các chuyên gia cảnh báo về **sự khan hiếm** ngày càng tăng của tài nguyên thiên nhiên.