"scarab" in Indonesian
Definition
Scarab là một loại bọ hung, từng là biểu tượng cho sự may mắn và tái sinh trong nền văn hóa Ai Cập cổ đại. Từ này còn dùng để chỉ các loại đá quý hoặc bùa may mắn khắc hình bọ hung.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc nhắc đến Ai Cập cổ đại. Trong trang sức hay đồ nghệ thuật, 'scarab' là bùa hình bọ hung; ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scarab was important in ancient Egyptian culture.
**Scarab** rất quan trọng trong văn hóa Ai Cập cổ đại.
I saw a scarab in the garden.
Tôi đã nhìn thấy một **scarab** trong vườn.
People wore scarab amulets for good luck.
Mọi người đeo bùa **scarab** để cầu may.
Did you know the scarab was a symbol of the sun god?
Bạn có biết **scarab** là biểu tượng của thần mặt trời không?
She collects ancient scarab jewelry from Egypt.
Cô ấy sưu tầm trang sức **scarab** cổ từ Ai Cập.
The museum has a huge display of scarab artifacts.
Bảo tàng có một trưng bày lớn các hiện vật **scarab**.