"scape" in Vietnamese
Definition
Trong thực vật học, 'cuống hoa' là phần thân dài mọc thẳng từ gốc lên và mang hoa ở đỉnh. Khi là hậu tố như 'landscape' hay 'cityscape', từ này chỉ một khung cảnh rộng của nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuống hoa' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, không nên dùng thay cho 'thân cây'. Dạng hậu tố xuất hiện nhiều trong các từ nói về phong cảnh rộng.
Examples
The flower's scape grew straight from the ground.
**Cuống hoa** của bông hoa mọc thẳng từ mặt đất lên.
We studied the garlic plant's scape in science class.
Chúng tôi đã nghiên cứu **cuống hoa** của cây tỏi trong giờ khoa học.
A long green scape appeared before the flower bloomed.
Một **cuống hoa** xanh dài xuất hiện trước khi hoa nở.
Have you tasted garlic scapes? They're great in stir-fries.
Bạn đã từng ăn **cuống hoa** tỏi chưa? Chúng rất ngon khi xào.
The photographer captured a beautiful cityscape at sunset.
Nhiếp ảnh gia đã chụp lại một **cityscape** tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.
I love how the mountainscape looks after a fresh snowfall.
Tớ rất thích khung cảnh núi non (**mountainscape**) sau khi vừa có tuyết rơi.