"scamming" in Vietnamese
Definition
Hành động lừa dối người khác để lấy tiền hoặc tài sản của họ một cách bất hợp pháp, thường là bằng cách nói dối hay gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scamming' thường dùng trong các trường hợp lừa đảo trực tuyến như 'online scamming', 'email scamming'. Đây là từ không trang trọng, không dùng trong văn bản pháp lý. Không nhầm với 'scanning' (quét tài liệu).
Examples
He was caught scamming people online.
Anh ấy đã bị bắt khi **lừa đảo** mọi người trên mạng.
Scamming is illegal in every country.
**Lừa đảo** là bất hợp pháp ở tất cả các quốc gia.
They found out someone was scamming their grandmother.
Họ phát hiện ai đó đang **lừa đảo** bà của họ.
Be careful—there are a lot of people scamming others on social media these days.
Hãy cẩn thận—ngày nay có rất nhiều người đang **lừa đảo** người khác trên mạng xã hội.
He makes a living by scamming tourists downtown.
Anh ta kiếm sống bằng cách **lừa đảo** khách du lịch ở trung tâm thành phố.
If it sounds too good to be true, it’s probably someone scamming you.
Nếu điều đó nghe quá tuyệt vời để là thật, có lẽ ai đó đang **lừa đảo** bạn.