"say to" in Vietnamese
Definition
Nói trực tiếp với ai đó, dùng lời nói để nói với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh người nghe, như trong 'say to someone'. Không dùng trực tiếp với tân ngữ như 'tell'; sau 'say' phải có 'to'.
Examples
She said to her friend, "Let's go!"
Cô ấy **nói với** bạn mình: "Đi thôi!"
I say to my teacher, "Thank you."
Tôi **nói với** giáo viên của mình: "Cảm ơn thầy/cô."
Please say to your brother that dinner is ready.
Hãy **nói với** em trai bạn rằng bữa tối đã sẵn sàng.
Why did you say to Lisa that I was late?
Tại sao bạn lại **nói với** Lisa rằng tôi đến muộn?
He never says to anyone when he's upset—he just stays quiet.
Anh ấy không bao giờ **nói với** ai khi buồn—chỉ im lặng thôi.
If you have a problem, just say to me what's going on.
Nếu bạn gặp vấn đề, cứ **nói với** tôi chuyện gì đang xảy ra.