Type any word!

"say no more" in Vietnamese

không cần nói thêm nữa

Definition

Đây là cách nói cho thấy bạn đã hiểu ý người khác nên họ không cần giải thích thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, giao tiếp không trang trọng để thể hiện sự hiểu ý, đồng ý hoặc sẵn sàng làm gì đó mà không cần giải thích thêm.

Examples

A: "I'm really tired today." B: "Say no more. I'll finish the dishes."

A: Hôm nay mình mệt lắm. B: **Không cần nói thêm nữa**. Để mình rửa bát.

If you don't want to go, say no more—we can stay home.

Nếu bạn không muốn đi, **không cần nói thêm nữa**—chúng ta ở nhà cũng được.

"We're short on time." "Say no more—let's hurry!"

Chúng ta không còn nhiều thời gian. **Không cần nói thêm nữa**—nhanh lên nào!

A: "I'm craving pizza tonight." B: "Say no more! I'll order your favorite."

A: Tối nay mình thèm pizza. B: **Không cần nói thêm nữa**! Mình sẽ đặt loại cậu thích ngay.

Whenever my best friend needs help, I just say no more and show up.

Mỗi khi bạn thân cần giúp đỡ, tôi chỉ cần **không cần nói thêm nữa** là xuất hiện ngay.

He just mentioned needing a ride and I was like, 'say no more—hop in!'

Anh ấy chỉ nói là cần đi nhờ xe, tôi liền bảo, '**không cần nói thêm nữa**—lên xe đi!'.