Type any word!

"say hello to" in Vietnamese

chào hỏi

Definition

Chào hỏi ai đó bằng lời nói, trực tiếp hoặc thay mặt người khác gửi lời chào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong hoàn cảnh trang trọng hay thân mật. Có thể 'gửi lời chào' thay ai khác hoặc tự mình chào trực tiếp.

Examples

Please say hello to your mother for me.

Làm ơn **chào hỏi** mẹ của bạn giùm tôi nhé.

When you see Mark, say hello to him.

Khi gặp Mark, hãy **chào hỏi** anh ấy nhé.

Don't forget to say hello to the new neighbors.

Đừng quên **chào hỏi** những người hàng xóm mới nhé.

Could you say hello to everyone at the office for me?

Bạn có thể **chào hỏi** mọi người ở văn phòng giùm tôi không?

She always says hello to strangers on her morning walk.

Cô ấy luôn **chào hỏi** người lạ khi đi dạo buổi sáng.

If you run into my brother, say hello to him for me.

Nếu bạn gặp anh trai tôi, nhớ **chào hỏi** anh ấy giúp tôi nhé.