Type any word!

"sax" in Vietnamese

sax

Definition

'Sax' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'saxophone', một loại nhạc cụ thường dùng trong nhạc jazz, blues và pop.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sax’ chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc môi trường âm nhạc, ít khi thấy trong văn bản trang trọng. Có thể chỉ bất kỳ loại saxophone nào.

Examples

He plays the sax in the school band.

Cậu ấy chơi **sax** trong ban nhạc của trường.

My brother wants to learn the sax.

Anh trai tôi muốn học **sax**.

The sax sounds great in this song.

**Sax** nghe rất hay trong bài hát này.

I picked up the sax again after years away from music.

Tôi đã chơi lại **sax** sau nhiều năm bỏ âm nhạc.

Can you believe she learned the sax in just three months?

Bạn có tin là cô ấy học **sax** chỉ trong ba tháng không?

Every Friday night, there's a guy playing smooth jazz on his sax at the cafe.

Tối thứ Sáu nào cũng có một người đàn ông chơi jazz mượt trên **sax** ở quán cà phê.