Type any word!

"saved" in Vietnamese

đã lưuđã cứuđã tiết kiệm

Definition

Giữ gìn một thứ gì đó khỏi bị mất, lãng phí hoặc tổn hại; hoặc giải cứu ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc lưu lại thông tin để sử dụng sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'saved' dùng cho tiền, tài liệu, mạng sống hoặc thời gian. Một số cụm phổ biến: 'saved by the bell' (được cứu đúng lúc), 'saved a file' (lưu file), 'saved up money' (tiết kiệm tiền). Là quá khứ của 'save', có thể chỉ sự cứu giúp hay gìn giữ để dùng sau.

Examples

He was saved from drowning by the lifeguard.

Anh ấy đã được nhân viên cứu hộ **cứu** khỏi đuối nước.

She saved enough money to buy a bike.

Cô ấy đã **tiết kiệm** đủ tiền để mua một chiếc xe đạp.

The file was saved on my computer.

Tập tin đã được **lưu** trên máy tính của tôi.

We finally saved up enough for our vacation.

Cuối cùng chúng tôi cũng đã **tiết kiệm** đủ cho kỳ nghỉ.

You should've saved your work before closing the program.

Bạn nên **lưu** công việc của mình trước khi đóng chương trình.

That last-minute goal saved the team from losing the match.

Bàn thắng phút chót đó đã **cứu** đội khỏi thua trận.