Type any word!

"saved by the bell" in Vietnamese

được cứu vào phút chótđược cứu nhờ tiếng chuông

Definition

Thành ngữ này nói về việc được giải thoát khỏi tình huống khó hoặc nguy hiểm vào phút cuối, thường nhờ điều gì đó bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính chất thân mật, hài hước và không dùng cho tình huống nghiêm trọng. Thường dùng khi thoát khỏi phiền phức ở trường, công sở, hoặc câu hỏi khó.

Examples

The teacher was about to call on me, but I was saved by the bell.

Cô giáo sắp gọi tôi, nhưng tôi đã **được cứu vào phút chót**.

He was losing the game but was saved by the bell when time ran out.

Anh ấy đang thua cuộc nhưng lại **được cứu nhờ tiếng chuông** khi hết giờ.

Just as I was about to answer the hard question, I was saved by the bell.

Tôi vừa chuẩn bị trả lời câu hỏi khó thì lại **được cứu vào phút chót**.

Wow, I was totally saved by the bell there—I had no idea what to say next!

Ôi, tôi đúng là **được cứu vào phút chót**—chẳng biết nói gì tiếp theo luôn!

Just before my boss asked me to explain the mistake, the fire alarm went off. Talk about being saved by the bell!

Ngay trước khi sếp định hỏi tôi giải thích sai sót, chuông báo cháy vang lên. Đúng là **được cứu vào phút chót**!

It's Friday, and just as our meeting was about to get boring, we were saved by the bell when lunch was announced.

Hôm nay là thứ sáu, cuộc họp sắp trở nên nhàm chán thì may quá, vừa được thông báo đi ăn trưa – đúng là **được cứu vào phút chót**.