Type any word!

"save on" in Vietnamese

tiết kiệm (chi phí) cho

Definition

Chi ít tiền hơn cho một thứ gì đó bằng cách chọn phương án rẻ hơn hoặc giảm sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'tiết kiệm (chi phí) cho' thường dùng trong hội thoại hàng ngày về cách giảm chi phí cho từng khoản mục cụ thể. Không dùng cho việc tiết kiệm gửi vào ngân hàng. Sau cụm này thường là tên loại chi phí.

Examples

You can save on food by cooking at home.

Bạn có thể **tiết kiệm** tiền ăn bằng cách nấu ở nhà.

We try to save on electricity by turning off the lights.

Chúng tôi cố gắng **tiết kiệm** điện bằng cách tắt đèn.

You can save on gas by walking more.

Bạn có thể **tiết kiệm** xăng bằng cách đi bộ nhiều hơn.

Shopping during sales helps me save on clothes.

Mua sắm khi giảm giá giúp tôi **tiết kiệm** tiền mua quần áo.

Many people save on travel costs by booking flights early.

Nhiều người **tiết kiệm** chi phí du lịch bằng cách đặt vé máy bay sớm.

If you bring your own lunch, you really save on eating out every week.

Mang cơm trưa tự nấu giúp bạn **tiết kiệm** rất nhiều chi phí ăn ngoài hàng tuần.