Type any word!

"savant" in Vietnamese

người thông thái đặc biệtthiên tài (bẩm sinh trong lĩnh vực cụ thể)

Definition

Người savant là người có kiến thức sâu rộng hoặc khả năng phi thường trong một lĩnh vực cụ thể, đôi khi gặp khó khăn ở các lĩnh vực khác. Từ này chủ yếu chỉ những tài năng đặc biệt bẩm sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc y khoa. Khác với 'thiên tài' (genius), 'savant' chỉ xuất sắc ở một lĩnh vực cụ thể. Thường đi kèm cụm như 'savant về toán', 'savant về âm nhạc'.

Examples

The child is a math savant who solves complex problems easily.

Đứa trẻ này là một **savant** toán học, giải quyết các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.

Temple Grandin is a famous savant in animal science.

Temple Grandin là một **savant** nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học động vật.

A savant may have trouble with daily life but excel in music or art.

Một **savant** có thể gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày nhưng lại xuất sắc về âm nhạc hoặc nghệ thuật.

He’s a computer savant—coding is like a second language to him.

Anh ấy là một **savant** máy tính—lập trình như ngôn ngữ thứ hai của anh.

You don’t have to be a savant to understand this theory—it’s pretty simple!

Bạn không cần là một **savant** để hiểu lý thuyết này—rất đơn giản thôi!

They say every savant has a unique story behind their gift.

Người ta nói rằng mỗi **savant** đều có một câu chuyện độc đáo phía sau tài năng của họ.