"sauteed" in Vietnamese
Definition
Món ăn được nấu nhanh với một lượng nhỏ dầu hoặc bơ ở nhiệt độ cao, thường dùng chảo.
Usage Notes (Vietnamese)
'xào nhanh' thường dùng trong ẩm thực, khác với chiên vì chỉ dùng ít dầu và thời gian nấu ngắn. Hay gặp trong tên món như 'nấm xào' hay 'rau xào'.
Examples
The chef prepared sauteed spinach for dinner.
Đầu bếp đã chuẩn bị rau bina **xào nhanh** cho bữa tối.
I like my chicken sauteed with garlic.
Tôi thích thịt gà **xào nhanh** với tỏi.
These vegetables are sauteed in olive oil.
Các loại rau này được **xào nhanh** trong dầu ô liu.
Can I get the fish sauteed instead of grilled?
Tôi có thể gọi cá **xào nhanh** thay vì nướng được không?
The onions were perfectly sauteed—soft and golden.
Hành tây đã được **xào nhanh** rất hoàn hảo—mềm và có màu vàng óng.
This dish comes with sauteed mushrooms on the side.
Món này đi kèm với nấm **xào nhanh** ở bên cạnh.