"satisfy with" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó đáp ứng được mong đợi hoặc nhu cầu của bạn, bạn sẽ cảm thấy hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'hài lòng với' thường dùng cho dịch vụ, kết quả, trải nghiệm; trang trọng hơn 'vui với'. Dùng đúng chủ ngữ – không dùng kiểu 'Anh ấy hài lòng với...'.
Examples
I am satisfied with my exam score.
Tôi **hài lòng với** điểm thi của mình.
Are you satisfied with the service here?
Bạn có **hài lòng với** dịch vụ ở đây không?
She was not satisfied with her meal.
Cô ấy đã không **hài lòng với** bữa ăn của mình.
If you're not satisfied with the product, you can return it for a refund.
Nếu bạn không **hài lòng với** sản phẩm, bạn có thể trả lại để được hoàn tiền.
He's never really satisfied with his own work—he always wants to improve.
Anh ấy không bao giờ **hài lòng với** công việc của mình—lúc nào cũng muốn cải thiện.
You don't have to pretend to be satisfied with something if you're not.
Nếu bạn không **hài lòng với** điều gì đó, bạn không cần phải giả vờ.