"satisfy by" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện nhờ một điều gì đó hoặc ai đó. Được dùng để nói về nguyên nhân của sự hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bị động: 'He is satisfied by...'. Đừng nhầm lẫn với 'satisfy with'. Dùng để chỉ nguyên nhân đem lại sự hài lòng.
Examples
She is satisfied by her job.
Cô ấy **được làm hài lòng bởi** công việc của mình.
He was satisfied by the results of the test.
Anh ấy đã **cảm thấy hài lòng bởi** kết quả của bài kiểm tra.
We are satisfied by your explanation.
Chúng tôi **được làm hài lòng bởi** lời giải thích của bạn.
The audience was truly satisfied by the performance.
Khán giả thật sự **cảm thấy hài lòng bởi** buổi biểu diễn.
Many people are not easily satisfied by simple answers.
Nhiều người không dễ **cảm thấy hài lòng bởi** những câu trả lời đơn giản.
I'm not satisfied by excuses; I want real solutions.
Tôi không **cảm thấy hài lòng bởi** những lời bào chữa; tôi muốn giải pháp thực sự.