Type any word!

"satisfies" in Vietnamese

đáp ứnglàm hài lòng

Definition

Khiến ai đó vui lòng bằng cách đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của họ, hoặc đáp ứng một quy tắc, điều kiện, hay yêu cầu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'đáp ứng yêu cầu', 'đáp ứng quy định', 'làm hài lòng khách hàng' như trong ví dụ. Thường dùng khi nói về việc đáp ứng điều kiện hoặc nhu cầu, không chỉ là cảm xúc vui vẻ.

Examples

The answer satisfies the question.

Câu trả lời này **đáp ứng** câu hỏi.

She always satisfies her customers.

Cô ấy luôn **làm hài lòng** khách hàng của mình.

This food satisfies my hunger.

Món ăn này **làm thỏa mãn** cơn đói của tôi.

If it satisfies the rules, you can use it.

Nếu nó **đáp ứng** các quy tắc, bạn có thể sử dụng nó.

Nothing satisfies him—he's always complaining.

Không gì có thể **làm hài lòng** anh ấy—luôn than phiền.

This solution satisfies all the project requirements.

Giải pháp này **đáp ứng** tất cả yêu cầu của dự án.