Type any word!

"satirical" in Vietnamese

châm biếm

Definition

Dùng sự hài hước, mỉa mai hoặc phóng đại để chỉ trích hoặc chế nhạo điều gì đó, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Satirical' chủ yếu dùng để mô tả tác phẩm văn học, phim ảnh, tranh vẽ hoặc chương trình hài kịch mang tính châm biếm xã hội hay chính trị. Đây là từ trang trọng, khác với 'sarcastic' (mỉa mai) thường mang tính cá nhân.

Examples

The newspaper published a satirical cartoon about the election.

Tờ báo đã đăng một bức tranh biếm họa **châm biếm** về cuộc bầu cử.

She enjoys reading satirical books about society.

Cô ấy thích đọc những cuốn sách **châm biếm** về xã hội.

The movie is a satirical look at modern life.

Bộ phim là một cái nhìn **châm biếm** về cuộc sống hiện đại.

His satirical sense of humor makes even serious topics funny.

Khiếu hài hước **châm biếm** của anh ấy khiến cả những chủ đề nghiêm túc cũng trở nên vui nhộn.

That TV show is famous for its satirical take on politics.

Chương trình truyền hình đó nổi tiếng với cách nhìn **châm biếm** về chính trị.

Sometimes satirical writing can make people think more deeply about important issues.

Đôi khi những bài viết **châm biếm** có thể khiến mọi người suy nghĩ sâu sắc hơn về các vấn đề quan trọng.