Type any word!

"sarcophagi" in Vietnamese

quách đácác quách đá (số nhiều)

Definition

‘Quách đá’ là số nhiều của ‘quách đá’; chỉ những chiếc áo quan lớn làm bằng đá dành cho người quan trọng hoặc giàu có, thường thấy trong lăng mộ cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho áo quan đá thời cổ đại, không dùng cho quan tài hiện đại. Thường gặp trong các tài liệu lịch sử hay khảo cổ. Số ít là ‘quách đá’.

Examples

Ancient Egyptians placed their kings in sarcophagi.

Người Ai Cập cổ đại đặt các vị vua của mình trong những **quách đá**.

The museum displays several sarcophagi from Rome.

Bảo tàng trưng bày vài **quách đá** từ Rome.

Archaeologists found ancient sarcophagi underground.

Các nhà khảo cổ phát hiện **quách đá** cổ dưới lòng đất.

You can see decorated sarcophagi at the Egyptian exhibit downtown.

Bạn có thể xem các **quách đá** trang trí tại triển lãm Ai Cập ở trung tâm thành phố.

Some of the sarcophagi still had paintings on them after thousands of years.

Một số **quách đá** vẫn còn hình vẽ sau hàng ngàn năm.

The tour guide explained why pharaohs used ornate sarcophagi for their burials.

Hướng dẫn viên giải thích lý do các pharaoh sử dụng **quách đá** trang trí cho việc an táng.