Type any word!

"saplings" in Vietnamese

cây non

Definition

Là những cây non vừa mới mọc lên và chưa phát triển hoàn chỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh môi trường, làm vườn hoặc lâm nghiệp; chỉ nói về cây non chứ không dùng cho bụi rậm. Có thể nói 'trồng cây non'.

Examples

The park workers planted new saplings every spring.

Nhân viên công viên trồng những **cây non** mới vào mỗi mùa xuân.

The saplings need plenty of water to grow.

**Cây non** cần nhiều nước để phát triển.

Many saplings were damaged in the storm.

Nhiều **cây non** đã bị hư hại trong cơn bão.

We spent the afternoon planting saplings around the community center.

Chúng tôi đã dành cả chiều để trồng **cây non** quanh trung tâm cộng đồng.

If you take care of those saplings now, they'll grow into big, strong trees.

Nếu bây giờ bạn chăm sóc những **cây non** này, chúng sẽ lớn lên thành những cây to, khỏe mạnh.

Deer sometimes eat the leaves off young saplings in the forest.

Đôi khi hươu ăn lá của những **cây non** trong rừng.