"sanskrit" in Vietnamese
Definition
Tiếng Phạn là một ngôn ngữ cổ xưa của Ấn Độ, được sử dụng trong nhiều kinh điển tôn giáo Hindu và văn học cổ điển. Đây là một trong những ngôn ngữ lâu đời nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tiếng Phạn” chỉ dùng để chỉ ngôn ngữ, không dùng để chỉ người hay vật. Luôn viết hoa đầu khi viết bằng tiếng Anh, và thường đi kèm với cụm từ như “văn bản tiếng Phạn”, “học tiếng Phạn”.
Examples
Many ancient Hindu texts were written in Sanskrit.
Nhiều kinh điển Hindu cổ đại được viết bằng **tiếng Phạn**.
My university offers a course in Sanskrit.
Trường đại học của tôi có mở khóa học về **tiếng Phạn**.
The word 'yoga' comes from Sanskrit.
Từ 'yoga' xuất phát từ **tiếng Phạn**.
I tried learning Sanskrit, but the script was really challenging for me.
Tôi đã cố học **tiếng Phạn**, nhưng chữ viết thật sự làm tôi khó khăn.
Did you know that many Indian names have roots in Sanskrit?
Bạn có biết rằng nhiều tên Ấn Độ có gốc từ **tiếng Phạn** không?
People say Sanskrit is tough, but it's beautiful when spoken.
Người ta nói **tiếng Phạn** khó, nhưng nghe rất hay khi được nói.