Type any word!

"sanitized" in Vietnamese

được khử trùngđã bị biên tập

Definition

Một vật đã được làm sạch để loại bỏ vi khuẩn, hoặc thông tin đã được chỉnh sửa để loại bỏ phần nhạy cảm hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, vệ sinh thực phẩm hoặc truyền thông. Khi nói về thông tin, có thể hàm ý đã bị kiểm duyệt hoặc làm cho “quá sạch sẽ”, thiếu chân thực.

Examples

All kitchen tools must be sanitized before use.

Tất cả dụng cụ nhà bếp phải được **khử trùng** trước khi sử dụng.

The report was sanitized before being shown to the public.

Bản báo cáo đã được **biên tập** trước khi công bố cho công chúng.

Please make sure your hands are sanitized.

Hãy chắc rằng tay bạn đã được **khử trùng**.

That news article felt a bit too sanitized—they left out all the real drama.

Bài báo đó có vẻ quá **biên tập**—họ đã bỏ hết những chi tiết thật sự hấp dẫn.

They only showed the sanitized version of what happened.

Họ chỉ cho xem phiên bản **biên tập** của sự việc đã xảy ra.

After the kids played outside, their shoes needed to be sanitized.

Sau khi bọn trẻ chơi ngoài trời, giày của chúng cần được **khử trùng**.