Type any word!

"saner" in Vietnamese

tỉnh táo hơnlý trí hơn

Definition

Thể hiện trạng thái suy nghĩ minh mẫn, lý trí hay cân bằng hơn so với người hoặc điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi so sánh sự tỉnh táo, hợp lý giữa người, ý tưởng hoặc lựa chọn; thường trong cả văn nói và viết.

Examples

She seems saner than her brother.

Cô ấy có vẻ **tỉnh táo hơn** anh trai mình.

After some rest, he felt much saner.

Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy cảm thấy **tỉnh táo hơn** nhiều.

Your plan sounds saner than his idea.

Kế hoạch của bạn nghe có vẻ **hợp lý hơn** ý tưởng của anh ấy.

Honestly, after that talk, I feel a lot saner.

Thật lòng, sau cuộc nói chuyện đó, tôi cảm thấy **tỉnh táo hơn** rất nhiều.

I think we should pick the saner option and take a taxi home.

Tôi nghĩ chúng ta nên chọn phương án **tỉnh táo hơn** và bắt taxi về nhà.

Between the two, Jane is definitely the saner one.

Trong hai người, chắc chắn Jane là người **tỉnh táo hơn**.