"sandrock" in Vietnamese
Definition
Một loại đá được tạo thành chủ yếu từ cát kết dính lại với nhau. Đá này thường được dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sandrock' là cách gọi ít phổ biến hơn của 'đá sa thạch'. Khi dùng trong địa chất hoặc xây dựng, nên ưu tiên 'đá sa thạch'. Không dùng cho cát rời, chỉ dùng cho loại đá chắc.
Examples
Sandrock is often used to build sturdy walls.
**Đá sa thạch** thường được dùng để xây tường chắc chắn.
The cliffs here are made of yellow sandrock.
Các vách đá ở đây được tạo thành từ **đá sa thạch** màu vàng.
Plants can even grow in sandrock.
Cây cối thậm chí có thể mọc trên **đá sa thạch**.
Old quarries nearby are rich in sandrock, perfect for restoration projects.
Các mỏ đá cũ gần đây rất giàu **đá sa thạch**, lý tưởng cho các dự án phục hồi.
Hiking up the sandrock hills gives you a great view of the valley.
Leo lên những ngọn đồi **đá sa thạch** sẽ cho bạn tầm nhìn tuyệt vời ra thung lũng.
You’ll notice the sandrock changes color depending on the sunlight.
Bạn sẽ nhận thấy **đá sa thạch** đổi màu tùy theo ánh nắng.