Type any word!

"sandboxes" in Vietnamese

hộp cátsandbox (máy tính)

Definition

Hộp cát là nơi có cát để trẻ em chơi, thường thấy ở sân chơi hoặc sân nhà. Trong công nghệ, 'sandbox' là môi trường ảo an toàn để thử nghiệm phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sandboxes' chủ yếu nói về sân cát cho trẻ, nhưng trong CNTT chỉ môi trường kiểm thử an toàn. Cần chú ý bối cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

The children are playing in the sandboxes at the park.

Trẻ em đang chơi trong các **hộp cát** ở công viên.

Two new sandboxes were built at the kindergarten.

Trường mẫu giáo đã xây dựng hai **hộp cát** mới.

Kids love making castles in sandboxes.

Trẻ em thích xây lâu đài trong **hộp cát**.

All the sandboxes were covered after it rained to keep the sand dry.

Sau mưa, tất cả các **hộp cát** đều được che lại để giữ cát khô.

Some software developers use sandboxes to test new apps safely.

Một số lập trình viên sử dụng **sandbox** để kiểm thử ứng dụng mới an toàn.

The playground has swings, slides, and three big sandboxes for the kids.

Sân chơi có xích đu, cầu trượt và ba **hộp cát** lớn cho trẻ em.