"sandbagging" in Vietnamese
Definition
Hành động cố tình làm cho người khác nghĩ mình yếu kém hơn thực tế để có lợi thế sau này, thường gặp trong thể thao, kinh doanh hoặc đàm phán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng theo nghĩa tiêu cực trong bối cảnh cạnh tranh hoặc chiến lược. Không giống 'làm kém một cách tự nhiên' vì đây là hành động có chủ ý.
Examples
He was sandbagging during the game to surprise everyone at the end.
Anh ấy đã **giả vờ yếu kém** trong trận đấu để gây bất ngờ cho mọi người vào cuối cùng.
The company was accused of sandbagging its earnings.
Công ty bị cáo buộc đã **giả vờ yếu kém** kết quả doanh thu.
Many players use sandbagging to win in online games.
Nhiều người chơi dùng **giả vờ yếu kém** để thắng trong các trò chơi trực tuyến.
People say he's just sandbagging—wait until the real competition starts.
Mọi người nói anh ấy chỉ đang **giả vờ yếu kém**—chờ đến khi cuộc thi thực sự bắt đầu đi.
Are you sandbagging in this interview, or are you really that modest?
Bạn đang **giả vờ yếu kém** trong cuộc phỏng vấn này, hay bạn thực sự khiêm tốn như vậy?
His sandbagging fooled everyone until the final round.
Việc **giả vờ yếu kém** của anh ấy đã đánh lừa mọi người cho đến vòng cuối.