"sandal" in Vietnamese
Definition
Giày dép nhẹ, hở, giữ trên chân bằng quai hoặc dây, thường được mang vào thời tiết nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dép sandal’ thường dùng khi nói về đôi dép quai hậu hoặc dép lê dùng khi trời nóng, đi chơi, đi biển; không phù hợp trong môi trường trang trọng.
Examples
I wear sandals to the beach.
Tôi đi **dép sandal** ra biển.
These sandals are very comfortable.
Đôi **dép sandal** này rất thoải mái.
He forgot one sandal at home.
Anh ấy quên một chiếc **dép sandal** ở nhà.
My favorite summer shoes are definitely sandals.
Giày mùa hè tôi thích nhất chắc chắn là **dép sandal**.
Don’t wear those old sandals to the party!
Đừng mang đôi **dép sandal** cũ đó đến bữa tiệc!
I got blisters from my new sandals after walking all day.
Tôi bị phồng chân vì đôi **dép sandal** mới sau khi đi bộ cả ngày.