Type any word!

"sanctus" in Vietnamese

SanctusThánh Ca (trong nghi lễ Kitô giáo)

Definition

‘Sanctus’ là một bài thánh ca kính Chúa, thường được hát trong các nghi lễ Kitô giáo, đặc biệt là trong Thánh Lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sanctus’ thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng, gần như luôn được giữ nguyên tên gốc Latin và viết hoa.

Examples

The choir sang the Sanctus during the Mass.

Dàn hợp xướng đã hát **Sanctus** trong Thánh Lễ.

The Sanctus is a part of Christian liturgy.

**Sanctus** là một phần của nghi lễ Kitô giáo.

Many churches recite the Sanctus in Latin.

Nhiều nhà thờ đọc **Sanctus** bằng tiếng Latin.

He recognized the melody of the Sanctus from his childhood.

Anh ấy nhận ra giai điệu của **Sanctus** từ thời thơ ấu của mình.

Some composers have created special versions of the Sanctus for choirs.

Một số nhạc sĩ đã sáng tác các phiên bản đặc biệt của **Sanctus** cho dàn hợp xướng.

Whenever I hear the Sanctus, I feel a deep sense of peace.

Mỗi khi nghe **Sanctus**, tôi có cảm giác bình yên sâu sắc.