"sanctified" in Vietnamese
Definition
Được làm cho trở nên thiêng liêng qua nghi lễ tôn giáo hoặc được coi trọng đặc biệt, giữ gìn sự thanh khiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, ví dụ như 'sanctified ground', 'sanctified water'. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ cho những điều được trân trọng. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Examples
The priest declared the building sanctified.
Linh mục đã tuyên bố tòa nhà này đã được **thánh hóa**.
These waters are sanctified for the ceremony.
Những dòng nước này đã được **thánh hóa** cho nghi lễ.
The land was sanctified before any building began.
Vùng đất này đã được **thánh hóa** trước khi bắt đầu xây dựng.
He treats his grandmother's recipe like a sanctified tradition.
Anh ấy xem công thức của bà mình như một truyền thống **được thánh hóa**.
Only sanctified members can enter this room during the ritual.
Chỉ các thành viên **được thánh hóa** mới được vào phòng này trong buổi nghi lễ.
They believe the old tree is sanctified and must not be cut down.
Họ tin rằng cái cây cổ đó đã được **thánh hóa** và không được chặt.