"sampling" in Vietnamese
Definition
Quá trình lấy một phần nhỏ từ một tổng thể lớn để nghiên cứu hoặc kiểm tra. Trong âm nhạc, có nghĩa là sử dụng đoạn âm thanh từ bài hát khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, thống kê, khảo sát: 'sampling methods', 'random sampling'. Trong âm nhạc, hay gặp ở hip-hop, điện tử với nghĩa dùng đoạn âm thanh. Không nhầm với 'example'.
Examples
Sampling helps scientists study large groups by looking at smaller parts.
**Lấy mẫu** giúp các nhà khoa học nghiên cứu nhóm lớn bằng cách xem xét các phần nhỏ hơn.
The music producer used sampling from old songs.
Nhà sản xuất âm nhạc đã sử dụng **lấy mẫu** từ các bài hát cũ.
Sampling is common in surveys to save time and money.
**Lấy mẫu** phổ biến trong khảo sát để tiết kiệm thời gian và chi phí.
We used random sampling to make sure the results were fair.
Chúng tôi đã sử dụng **lấy mẫu** ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả công bằng.
Sampling in hip-hop has created some of the most famous beats ever.
**Lấy mẫu** trong hip-hop đã tạo ra nhiều beat nổi tiếng.
She learned about sampling techniques in her statistics class.
Cô ấy đã học về các kỹ thuật **lấy mẫu** trong lớp thống kê.