"samplers" in Vietnamese
Definition
‘Bộ mẫu thử’ là tập hợp các mẫu nhỏ dùng để thử sản phẩm như thực phẩm, mỹ phẩm hoặc nhạc. Ngoài ra, còn chỉ thiết bị hoặc người thu thập các mẫu để kiểm tra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Samplers’ thường dùng cho các set thử sản phẩm như đồ ăn, mỹ phẩm, nhạc (CD sample). Trong khoa học, chỉ các thiết bị hoặc người thu mẫu. Không nhầm với ‘sample’ là mẫu riêng lẻ.
Examples
The store gives out free samplers of new snacks.
Cửa hàng tặng các **bộ mẫu thử** đồ ăn vặt mới miễn phí.
Many cafes have coffee samplers to try different flavors.
Nhiều quán cà phê có các **bộ mẫu thử** cà phê để thử nhiều vị khác nhau.
She ordered the dessert samplers for the whole table.
Cô ấy đã gọi **bộ mẫu thử** tráng miệng cho cả bàn.
I love getting makeup samplers to try before I buy a full-size product.
Tôi thích nhận các **bộ mẫu thử** mỹ phẩm để dùng thử trước khi mua sản phẩm đầy đủ.
The band released a few samplers with tracks from their new album.
Ban nhạc đã phát hành vài **bộ sampler** với các bài hát từ album mới.
Scientists use air samplers to collect data on pollution.
Các nhà khoa học dùng **thiết bị lấy mẫu** không khí để thu thập dữ liệu ô nhiễm.